Yonatan Yovanny Murillo Alegría
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yonatan Yovanny Murillo Alegría |
| Ngày sinh | 05/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Huancayo |
| Hợp đồng | 09/01/2025 - |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2025 | TừOnce Caldas | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDeportivo Binacional | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừTBC | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừJunior FC | ĐếnSanta Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừDeportivo Cali | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừEnvigado | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừLa Equidad | ĐếnEnvigado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAtlético Huila | ĐếnLa Equidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Once Caldas | VĐQG Colombia | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Once Caldas | Cúp Quốc Gia Colombia | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Binacional | VĐQG Peru | 5 | - | - | - | - |