Yony Alexander González Copete
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yony Alexander González Copete |
| Ngày sinh | 11/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Independiente Medellín, Fluminense |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừRionegro Águilas | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2025 | TừTBC | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/10/2024 | TừPaysandu | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừFluminense | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừAtlético GO | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/02/2024 | TừFluminense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừPortimonense SAD | ĐếnFluminense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừBenfica | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDeportivo Cali | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2022 | TừBenfica | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCeará | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2021 | TừBenfica | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừLA Galaxy | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừBenfica | ĐếnLA Galaxy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng420,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừCorinthians | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừBenfica | ĐếnCorinthians | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừFluminense | ĐếnBenfica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừJunior FC | ĐếnFluminense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừEnvigado | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Independiente Medellín | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2026 | Independiente Medellín | Copa Libertadores | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Rionegro Águilas | VĐQG Colombia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético GO | VĐQG Brazil | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Paysandu | Hạng Nhất Brazil | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético GO | Goiano 1 Brasil | 21 | - | - | - | - |