Yorleys Mena Palacios
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yorleys Mena Palacios |
| Ngày sinh | 20/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Universidad |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừCésar Vallejo | ĐếnAlianza Universidad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2022 | TừAjman | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừCésar Vallejo | ĐếnAjman | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/01/2020 | TừReal Cartagena | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừIndependiente Medellín | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừDeportivo Pereira | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừIndependiente Medellín | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAlianza Petrolera | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMorelia | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAmérica de Cali | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMorelia | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừIndependiente Medellín | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2016 | TừMorelia | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừJunior FC | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừMorelia | ĐếnJunior FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừIndependiente Medellín | ĐếnMorelia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừReal Cartagena | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừIndependiente Medellín | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | 5 | - | - | 2 |
| 2025 | Alianza Universidad | VĐQG Peru | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024 | César Vallejo | Copa Sudamericana | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | César Vallejo | VĐQG Peru | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Universidad | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | César Vallejo | VĐQG Peru | 17 | - | - | - | - |