Yoshihiro Nakano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yoshihiro Nakano |
| Ngày sinh | 24/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blaublitz Akita, Consadole Sapporo |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừYokohama | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừShonan Bellmare | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừYokohama | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừShonan Bellmare | ĐếnYokohama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừSagan Tosu | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừSagan Tosu | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừConsadole Sapporo | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2021 | TừConsadole Sapporo | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừVegalta Sendai | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừKawasaki Frontale | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừVegalta Sendai | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừKawasaki Frontale | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừTsukuba University | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Yokohama | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama | Cúp Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Hạng Hai Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |