Yoshihiro Shoji
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yoshihiro Shoji |
| Ngày sinh | 14/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gifu |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2022 | TừKyoto Sanga | ĐếnGifu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừVegalta Sendai | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừKyoto Sanga | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2018 | TừVegalta Sendai | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừGifu | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnGifu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2015 | TừMachida Zelvia | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |