Yossawat Montha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yossawat Montha |
| Ngày sinh | 11/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nakhon Si Thammarat |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừKasetsart | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừPort FC | ĐếnKasetsart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừLampang | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/06/2022 | TừPort FC | ĐếnLampang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừSongkhla | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2021 | TừPort FC | ĐếnSongkhla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2021 | TừSongkhla | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừPort FC | ĐếnSongkhla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừPort FC | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừPT Prachuap FC | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2018 | TừPort FC | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2017 | TừBuriram United | ĐếnPort FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừNakhon Pathom | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Cúp FA Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Hạng Hai TháI Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Si Thammarat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Kasetsart | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Si Thammarat | Cúp FA Thái Lan | 32 | - | - | - | - |