Yosuke Yuzawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yosuke Yuzawa |
| Ngày sinh | 31/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | J-Lease FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2023 | TừSagan Tosu | ĐếnJ-Lease FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừKyoto Sanga | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừMito Hollyhock | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừTochigi | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | J-Lease FC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022 | Sagan Tosu | VĐQG Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2022 | Sagan Tosu | Cúp Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2022 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2021 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2021 | Sagan Tosu | Cúp Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |