Yougang Xu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yougang Xu |
| Ngày sinh | 09/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shijiazhuang Gongfu, Zibo Sunday |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừJiangxi Liansheng | ĐếnShijiazhuang Gongfu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừShanghai Shenhua | ĐếnJiangxi Liansheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừGuangxi Pingguo Haliao | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2024 | TừShanghai Shenhua | ĐếnGuangxi Pingguo Haliao | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2021 | TừShanghai Shenhua | ĐếnZibo Sunday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng38,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừQingdao FC | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2017 | TừShanghai Shenhua | ĐếnQingdao FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừQingdao FC | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2016 | TừShanghai Shenhua | ĐếnQingdao FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shijiazhuang Gongfu | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Jiangxi Liansheng | Cúp FA Trung Quốc | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Jiangxi Liansheng | Hạng Hai Trung Quốc | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024 | Guangxi Pingguo Haliao | Cúp FA Trung Quốc | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Shanghai Shenhua | Cúp FA Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guangxi Pingguo Haliao | Hạng Nhất Trung Quốc | 16 | - | - | - | - |