Younès Belhanda

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Younès Belhanda |
| Ngày sinh | 25/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Sailiya, Morocco |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừAl Shamal SC | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừAdana Demirspor | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừDynamo Kyiv | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừNice | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừDynamo Kyiv | ĐếnNice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSchalke 04 | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừDynamo Kyiv | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMontpellier | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừMarignane Gignac U19 | ĐếnMontpellier | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shamal SC | VĐQG Qatar | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shamal SC | QSL Cup Qatar | 10 | - | - | - | - |