Younes Bnou Marzouk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Younes Bnou Marzouk |
| Ngày sinh | 02/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Erzeni Shijak, Juventus U20 |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2024 | TừTBC | ĐếnErzeni Shijak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừChiasso | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2019 | TừLugano | ĐếnChiasso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừSliema Wanderers | ĐếnLugano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2018 | TừLugano | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừDalkurd | ĐếnLugano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừLugano | ĐếnDalkurd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừJuventus | ĐếnLugano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừChiasso | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừJuventus | ĐếnChiasso | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừWesterlo | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừJuventus U20 | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2013 | TừMetz U19 | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Erzeni Shijak | VĐQG Albania | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Erzeni Shijak | Cúp Quốc Gia Albania | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | 57 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | 57 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rapid Bucuresti | Cúp Quốc Gia Romania | 57 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Chiasso | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |