Youssouf Oumarou Alio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Youssouf Oumarou Alio |
| Ngày sinh | 16/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mouloudia Oujda, Al Hazm, Niger |
| Hợp đồng | - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừAl-Karma | ĐếnAl Hazm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừStade Tunisien | ĐếnAl-Karma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng115,000 € |
| Ngày31/01/2024 | TừES Tunis | ĐếnStade Tunisien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừUS Monastir | ĐếnES Tunis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2021 | TừSan-Pedro | ĐếnUS Monastir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2020 | TừASGNN | ĐếnSan-Pedro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2020 | TừTBC | ĐếnASGNN | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừTBC | ĐếnKAC Kénitra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừAS-FAN | ĐếnMouloudia Oujda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTBC | ĐếnAS-FAN | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al-Karma | VĐQG Iraq | - | 2 | - | - | - |
| 2025-2026 | Al Hazm | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Niger | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2026 | Niger | Vòng Loại WC Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Karma | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stade Tunisien | CAF Confederations Cup | - | - | - | - | - |