Youssoufou Niakaté

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Youssoufou Niakaté |
| Ngày sinh | 16/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bani Yas, Mali |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2023 | TừAl Ettifaq | ĐếnBani Yas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2022 | TừAl-Wehda | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừAl Ittihad | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừAl-Wehda | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/07/2018 | TừBoulogne | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2017 | TừCréteil | ĐếnBoulogne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừAvranches | ĐếnCréteil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAubervilliers | ĐếnAvranches | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2012 | TừSt Maur Lusitanos | ĐếnAubervilliers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mali | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bani Yas | VĐQG UAE | - | 14 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Bani Yas | Cúp Vùng Vịnh UAE | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bani Yas | VĐQG UAE | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bani Yas | Cúp Vùng Vịnh UAE | - | - | - | - | - |