Youssouph Mamadou Badji
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Youssouph Mamadou Badji |
| Ngày sinh | 20/12/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AGF, Panaitolikos |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừAGF | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừSporting Charleroi | ĐếnAGF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừClub Brugge | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSporting Charleroi | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừClub Brugge | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừBrest | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừClub Brugge | ĐếnBrest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Panaitolikos | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Charleroi | VĐQG Bỉ | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | AGF | VĐQG Đan Mạch | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Charleroi | VĐQG Bỉ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Charleroi | Cúp Quốc Gia Bỉ | 10 | - | - | - | - |