Youstin Delfin Salas Gómez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Youstin Delfin Salas Gómez |
| Ngày sinh | 17/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brisbane Roar, Deportivo Saprissa, Sportivo Luqueño, Costa Rica |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừSportivo Luqueño | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2025 | TừSportivo Luqueño | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSportivo Luqueño | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừWellington Phoenix | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừWellington Phoenix | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHerediano | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHerediano | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGrecia | ĐếnHerediano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừHerediano | ĐếnGrecia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSantos de Guápiles | ĐếnHerediano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Costa Rica | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Costa Rica | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Costa Rica | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting San José | VĐQG Costa Rica | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Deportivo Saprissa | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Costa Rica | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |