Yuji Ono
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuji Ono |
| Ngày sinh | 22/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Albirex Niigata |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừSagan Tosu | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừGamba Osaka | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừSagan Tosu | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2017 | TừSint-Truiden | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừStandard Liège | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2013 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Albirex Niigata | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Albirex Niigata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Albirex Niigata | Cúp Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Albirex Niigata | VĐQG Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Albirex Niigata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Albirex Niigata | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |