Yuji Rokutan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuji Rokutan |
| Ngày sinh | 10/04/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fujieda MYFC |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừYokohama | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừRyūkyū | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừYokohama | ĐếnRyūkyū | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừYokohama | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnYokohama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừVegalta Sendai | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |