Yuji Takahashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuji Takahashi |
| Ngày sinh | 11/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shimizu S-Pulse |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừKashiwa Reysol | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừSagan Tosu | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừKyoto Sanga | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừKamatamare Sanuki | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừKyoto Sanga | ĐếnKamatamare Sanuki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2013 | TừBrisbane Roar | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2012 | TừKyoto Sanga | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Hạng Hai Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |