Yuki Kobayashi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Kobayashi |
| Ngày sinh | 24/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
| Hợp đồng | 01/02/2025 - |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừConsadole Sapporo | ĐếnGrulla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừVissel Kobe | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừGangwon | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừSeoul E. | ĐếnGangwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAl Khor | ĐếnSeoul E. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừSK Beveren | ĐếnAl Khor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừTBC | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừJúbilo Iwata | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/02/2013 | TừTokyo Verdy | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừJúbilo Iwata | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2012 | TừTokyo Verdy | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Consadole Sapporo | VĐQG Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Consadole Sapporo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Consadole Sapporo | Cúp Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Consadole Sapporo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Consadole Sapporo | VĐQG Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Consadole Sapporo | Cúp Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |