Yuki Nakayama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Nakayama |
| Ngày sinh | 16/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Veroskronos Tsuno |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2024 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnVeroskronos Tsuno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừSagamihara | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừAzul Claro Numazu | ĐếnSagamihara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừYokohama | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừKagoshima United | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừYokohama | ĐếnKagoshima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2021 | Sagamihara | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2021 | Sagamihara | Hạng Hai Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |