Yuki Nishiya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Nishiya |
| Ngày sinh | 05/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zweigen Kanazawa |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừTochigi | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừErndtebrück | ĐếnTochigi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Cúp Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Hạng Ba Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |