Yuki Omoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Omoto |
| Ngày sinh | 24/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Roasso Kumamoto |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừRyūkyū | ĐếnRoasso Kumamoto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừAlbirex Niigata | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừTokushima Vortis | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừGifu | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Roasso Kumamoto | Hạng Hai Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Roasso Kumamoto | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Roasso Kumamoto | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |