Yuki Soma
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Soma |
| Ngày sinh | 25/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia, Japan |
| Hợp đồng | 23/07/2024 - |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2024 | TừNagoya Grampus | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCasa Pia | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừNagoya Grampus | ĐếnCasa Pia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCasa Pia | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừNagoya Grampus | ĐếnCasa Pia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừKashima Antlers | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừNagoya Grampus | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | 9 | 10 | - | 6 |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |