Yukuto Omoya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yukuto Omoya |
| Ngày sinh | 29/08/1998 (28 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | J-Lease FC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừRayluck Shiga | ĐếnJ-Lease FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừTochigi | ĐếnRayluck Shiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừRayluck Shiga | ĐếnTochigi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừTochigi | ĐếnRayluck Shiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừSagamihara | ĐếnTochigi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2022 | TừTochigi | ĐếnSagamihara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Tochigi | Hạng Hai Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Rayluck Shiga | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022 | Sagamihara | Hạng Ba Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Tochigi | Hạng Hai Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2022 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |