Yulian Nenov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yulian Nenov |
| Ngày sinh | 17/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marek |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnMarek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừHamrun Spartans | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừSutjeska | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBotev Vratsa | ĐếnSutjeska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2020 | TừDunav 2010 | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừBeroe | ĐếnDunav 2010 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDifaâ El Jadida | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừBotev Vratsa | ĐếnDifaâ El Jadida | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng35,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừDunav 2010 | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLokomotiv G. Oryahovitsa | ĐếnDunav 2010 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừMontana | ĐếnLokomotiv G. Oryahovitsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBotev Vratsa | ĐếnMontana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 94 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | C1 Châu Âu | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lokomotiv Sofia 1929 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 94 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | VĐQG Malta | 17 | - | - | - | - |