Yuri Berchiche Izeta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuri Berchiche Izeta |
| Ngày sinh | 10/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Athletic Club |
| Số áo | 17 |
| Giá trị chuyển nhượng | 24,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2018 | TừParis Saint Germain | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng24,000,000 € |
| Ngày07/07/2017 | TừReal Sociedad | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng16,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừSD Eibar | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2012 | TừReal Sociedad | ĐếnSD Eibar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừReal Unión Club | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừTottenham U21 | ĐếnReal Unión Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừReal Valladolid II | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừTottenham U21 | ĐếnReal Valladolid II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2009 | TừCheltenham Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2009 | TừTottenham U21 | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Athletic Club | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | 6 | - | 5 |
| 2024-2025 | Athletic Club | VĐQG Tây Ban Nha | 17 | - | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Athletic Club | Europa League | 17 | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Athletic Club | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Athletic Club | Siêu Cúp Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Athletic Club | VĐQG Tây Ban Nha | 17 | 3 | - | - | - |