Yusuf Otubanjo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yusuf Otubanjo |
| Ngày sinh | 12/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nasaf |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừPyunik | ĐếnNasaf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừArarat-Armenia | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừLASK Linz | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừŽilina | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừRheindorf Altach | ĐếnŽilina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2018 | TừŽilina | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBlau-Weiß Linz | ĐếnŽilina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTBC | ĐếnBlau-Weiß Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừJuniors OÖ | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2013 | TừSalzburg | ĐếnJuniors OÖ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2012 | TừTBC | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pyunik | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | VĐQG Armenia | - | 13 | 4 | - | 5 |
| 2024-2025 | Pyunik | Europa Conference League | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Pyunik | Cúp Quốc Gia Armenia | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pyunik | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pyunik | VĐQG Armenia | 14 | - | - | - | - |