Yusuke Nishida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yusuke Nishida |
| Ngày sinh | 06/08/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | YSCC |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/02/2025 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnYSCC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừParceiro Nagano | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022 | Yokohama F. Marinos | C1 Châu Á | 36 | - | - | - | - |