Yuta Kamiya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuta Kamiya |
| Ngày sinh | 24/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fagiano Okayama |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2024 | TừGangwon | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnGangwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừKashiwa Reysol | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừShonan Bellmare | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừEhime | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừShonan Bellmare | ĐếnEhime | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fagiano Okayama | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Fagiano Okayama | Hạng Hai Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Gangwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Gangwon | VĐQG Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |