Yuta Sato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuta Sato |
| Ngày sinh | 13/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ryūkyū |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừParceiro Nagano | ĐếnRyūkyū | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừYSCC | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |