Yuta Terasawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuta Terasawa |
| Ngày sinh | 31/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gainare Tottori, Parceiro Nagano |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừRayluck Shiga | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2024 | TừTIAMO Hirakata | ĐếnRayluck Shiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừOkinawa SV | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2020 | TừNara Club | ĐếnOkinawa SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Gainare Tottori | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |