Yuto Nagatomo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuto Nagatomo |
| Ngày sinh | 12/09/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympique Marseille, Japan |
| Hợp đồng | 02/05/2007 - 28/01/2011 |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2021 | TừTBC | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừGalatasaray | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừInter | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừGalatasaray | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừInter | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừCesena | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừInter | ĐếnCesena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2011 | TừCesena | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày28/01/2011 | TừFC Tokyo | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày27/01/2011 | TừCesena | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2010 | TừFC Tokyo | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày01/02/2008 | TừMeiji University | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2008 | TừFC Tokyo | ĐếnMeiji University | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2007 | TừMeiji University | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |