Yuya Nakasaka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuya Nakasaka |
| Ngày sinh | 05/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Basara Hyogo |
| Hợp đồng | 10/03/2025 - |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/03/2025 | TừVissel Kobe | ĐếnBasara Hyogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừKyoto Sanga | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | TừVissel Kobe | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | Giao Hữu CLB | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | Cúp Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | Siêu Cúp Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Vissel Kobe | Giao Hữu CLB | 31 | - | - | - | - |