Yuya Ono
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuya Ono |
| Ngày sinh | 17/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Parceiro Nagano |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |