Yūya Ōsako
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yūya Ōsako |
| Ngày sinh | 18/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vissel Kobe, Japan |
| Hợp đồng | 08/08/2021 - 31/01/2027 |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2021 | TừWerder Bremen | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừFC Köln | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày01/07/2014 | Từ1860 München | ĐếnFC Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày06/01/2014 | TừKashima Antlers | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Vissel Kobe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vissel Kobe | C1 Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Vissel Kobe | Siêu Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |