Yuya Sato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuya Sato |
| Ngày sinh | 10/02/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Roasso Kumamoto |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2021 | TừJEF United | ĐếnRoasso Kumamoto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừTokyo Verdy | ĐếnJEF United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừConsadole Sapporo | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2007 | TừVentforet Kofu | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2007 | TừConsadole Sapporo | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừVentforet Kofu | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Roasso Kumamoto | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Roasso Kumamoto | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Roasso Kumamoto | Cúp Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |