Zach Clough
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Zach Clough |
| Ngày sinh | 08/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Newcastle Jets |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừSelangor | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2025 | TừAdelaide United | ĐếnSelangor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2022 | TừCarlisle United | ĐếnAdelaide United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừWigan Athletic | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừNottingham Forest | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừRochdale | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừRochdale | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừBolton Wanderers | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừBolton Wanderers | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Selangor | ASEAN Club Championship | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Adelaide United | VĐQG Úc | - | 7 | 9 | - | 3 |
| 2024 | Adelaide United | Cúp Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adelaide United | VĐQG Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Adelaide United | Cúp Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Adelaide United | VĐQG Úc | 10 | - | - | - | - |