Zach Muscat
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Zach Muscat |
| Ngày sinh | 22/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chaves, Pistoiese, Malta |
| Hợp đồng | 07/07/2025 - |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2025 | TừTBC | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2022 | TừCasa Pia | ĐếnFarense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừArezzo | ĐếnPistoiese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2012 | TừPietà Hotspurs | ĐếnBirkirkara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malta | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Malta | UEFA Nations League | 22 | - | - | - | - |
| 2026 | Malta | Vòng Loại WC Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Malta | Giao Hữu Quốc Tế | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Şanlıurfaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Şanlıurfaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | - | - | - | - |