Zakhar Volkov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Zakhar Volkov |
| Ngày sinh | 12/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Belarus |
| Hợp đồng | 20/01/2022 - 25/03/2025 |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừArsenal Tula | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2025 | TừArsenal Tula | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2024 | TừKhimki | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừBATE | ĐếnKhimki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng230,000 € |
| Ngày01/02/2023 | TừKhimki | ĐếnBATE | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừBATE | ĐếnKhimki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừKhimki | ĐếnBATE | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừBATE | ĐếnKhimki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừVitebsk | ĐếnBATE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừNaftan | ĐếnVitebsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2017 | TừVitebsk | ĐếnNaftan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ML Vitebsk | VĐQG Belarus | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2026 | Belarus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Belarus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | ML Vitebsk | VĐQG Belarus | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khimki | VĐQG Nga | 23 | - | - | - | - |