Žan Medved
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Žan Medved |
| Ngày sinh | 14/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovácko, Nyíregyháza Spartacus |
| Số áo | 55 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/09/2025 | TừNyíregyháza Spartacus | ĐếnSlovácko | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừFK Košice | ĐếnNyíregyháza Spartacus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSlovan Bratislava | ĐếnFK Košice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSkalica | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừSlovan Bratislava | ĐếnSkalica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCelje | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2021 | TừSlovan Bratislava | ĐếnCelje | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWisła Kraków | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2021 | TừSlovan Bratislava | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừOlimpija | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừFužinar | ĐếnOlimpija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừOlimpija | ĐếnFužinar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVis Pesaro | ĐếnOlimpija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừOlimpija | ĐếnVis Pesaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừFužinar | ĐếnOlimpija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Slovácko | VĐQG Séc | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Nyíregyháza Spartacus | VĐQG Hungary | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | FK Košice | VĐQG Slovakia | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nyíregyháza Spartacus | Cúp Quốc Gia Hungary | 55 | - | - | - | - |
| 2024 | FK Košice | Giao Hữu CLB | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FK Košice | VĐQG Slovakia | 55 | - | - | - | - |