José Hugo Sousa dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Hugo Sousa dos Santos |
| Ngày sinh | 17/10/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Azuriz |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừFerroviária | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừGoiás | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2025 | TừAzuriz | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2025 | TừGoiás | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừAzuriz | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừVitória | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừVitória | ĐếnAzuriz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2023 | TừAzuriz | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2023 | TừAzuriz | ĐếnVitória | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2023 | TừSanto André | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừAzuriz | ĐếnSanto André | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừCoritiba | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừAzuriz | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừNova Mutum EC | ĐếnAzuriz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừUberlândia | ĐếnAzuriz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | 71 | - | - | - | - |
| 2025 | Goiás | Goiano 1 Brasil | 71 | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | 71 | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |