Zhivko Atanasov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Zhivko Atanasov |
| Ngày sinh | 03/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cherno More, Bulgaria |
| Hợp đồng | 01/07/2021 - 30/06/2026 |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2021 | TừLevski Sofia | ĐếnCherno More | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừCatanzaro | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừViterbese | ĐếnCatanzaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừJuve Stabia | ĐếnViterbese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2016 | TừTBC | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2015 | TừCherno More | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừLevski Sofia | ĐếnCherno More | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừSeptemvri Simitli | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừLevski Sofia | ĐếnSeptemvri Simitli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cherno More | Hạng Nhất Bulgaria | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Bulgaria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cherno More | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cherno More | Hạng Nhất Bulgaria | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Cherno More | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Bulgaria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |