Ziguy Badibanga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ziguy Badibanga |
| Ngày sinh | 26/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Afula, Chornomorets |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2025 | TừBnei Yehuda | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2024 | TừTBC | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừAnagennisi Karditsas | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừLarissa | ĐếnAnagennisi Karditsas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2021 | TừTBC | ĐếnLarissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2021 | TừOrdabasy | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2019 | TừSheriff | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừTBC | ĐếnSheriff | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2015 | TừAsteras Tripolis | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2014 | TừErgotelis | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừAnderlecht | ĐếnErgotelis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSporting Charleroi | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừAnderlecht | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừDe Graafschap | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAnderlecht | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Afula | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | Cúp Quốc Gia Ukraine | 39 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 39 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Anagennisi Karditsas | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 77 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Larissa | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 39 | - | - | - | - |