Zinédine Machach

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Zinédine Machach |
| Ngày sinh | 05/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RSB Berkane |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/08/2025 | TừMelbourne Victory | ĐếnRSB Berkane | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừIonikos | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừNapoli | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHonvéd | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừNapoli | ĐếnHonvéd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVVV-Venlo | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừNapoli | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừCosenza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừNapoli | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCrotone | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừNapoli | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừAthletic Carpi | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừNapoli | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2018 | TừToulouse | ĐếnNapoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừOlympique Marseille | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừToulouse | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | RSB Berkane | VĐQG Morocco | - | 1 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | - | 6 | 6 | 2 | 1 |
| 2024 | Melbourne Victory | Cúp Úc | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Melbourne Victory | Cúp Úc | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ionikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 8 | - | - | - | - |