Zinho Gano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Zinho Gano |
| Ngày sinh | 13/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Raed, Guinea-Bissau |
| Hợp đồng | 05/09/2025 - |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2025 | TừAl Hazm | ĐếnAl Raed | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừZulte-Waregem | ĐếnAl Hazm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGenk | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừKV Kortrijk | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừGenk | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAntwerp | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừGenk | ĐếnAntwerp | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừKV Oostende | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày16/08/2017 | TừSK Beveren | ĐếnKV Oostende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừClub Brugge | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừClub Brugge | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLommel SK | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừClub Brugge | ĐếnLommel SK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừAl Hazm | ĐếnAl Raed | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Hazm | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Hazm | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guinea-Bissau | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zulte-Waregem | Hạng Hai Bỉ | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zulte-Waregem | Cúp Quốc Gia Bỉ | 93 | - | - | - | - |