Zsolt Haraszti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Zsolt Haraszti |
| Ngày sinh | 04/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paksi SE, MOL Fehérvár |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừPaksi SE | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừMTK | ĐếnPaksi SE | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừPaksi SE | ĐếnMTK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừMOL Fehérvár | ĐếnPaksi SE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừFerencvárosi | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPaksi SE | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừMOL Fehérvár | ĐếnPaksi SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừPuskás | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2013 | TừMOL Fehérvár | ĐếnPuskás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2012 | TừPaksi SE | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Paksi SE | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | VĐQG Hungary | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Paksi SE | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | Cúp Quốc Gia Hungary | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Paksi SE | VĐQG Hungary | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Paksi SE | Cúp Quốc Gia Hungary | 10 | - | - | - | - |