Daniel Schmidt
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Schmidt |
| Ngày sinh | 03/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nagoya Grampus, Japan |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 23 |
| Giá trị chuyển nhượng | 850,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừGent | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày01/01/2024 | TừSint-Truiden | ĐếnGent | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừVegalta Sendai | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừVegalta Sendai | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừRoasso Kumamoto | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2015 | TừVegalta Sendai | ĐếnRoasso Kumamoto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/05/2014 | TừRoasso Kumamoto | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2014 | TừVegalta Sendai | ĐếnRoasso Kumamoto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gent | Europa Conference League | 1 | - | - | - | - |