Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Nagoya Grampus
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Nagoya Grampus
Năm thành lập
1939
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Nagoya Mizuho Athletic Stadium
Sức chứa
45.000
Thành phố
Nagoya, Nhật Bản
Mặt sân
Nhân sự chủ chốt
Đội trưởng
Mitchell James Langerak
Thông số đội trưởng
193cm, 81kg
Huấn luyện viên
Kenta Hasegawa
Tuổi HLV
60 Tuổi
Quốc tịch HLV
JP
Hợp đồng HLV
01/02/2022 - 31/01/2026
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2024 | Cúp Nhật Bản | Quán quân |
| 2021 | Cúp Nhật Bản | Quán quân |
| 2011 | VĐQG Nhật Bản | Á quân |
| 2010 | VĐQG Nhật Bản | Quán quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 10-0-8 | 31 | 28 | 31 |
| 2025 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 11-10-17 | 44 | 56 | 43 |
| 2025 | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 1-0-0 | 2 | 1 | 3 |
| 2024 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 15-5-18 | 44 | 47 | 50 |
| 2023 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 14-10-10 | 41 | 36 | 52 |