El Hocine Mouaki Dadi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | El Hocine Mouaki Dadi |
| Ngày sinh | 11/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CS Constantine, Etoile du Sahel |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừJS Kabylie | ĐếnCS Constantine | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừNA Hussein Dey | ĐếnEtoile du Sahel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừUS Biskra | ĐếnNA Hussein Dey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CS Constantine | VĐQG Algeria | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | CS Constantine | Cúp Quốc Gia Algeria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CS Constantine | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CS Constantine | CAF Confederations Cup | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CS Constantine | Cúp Quốc Gia Algeria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | JS Kabylie | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |