Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
CS Constantine
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
CS Constantine
Năm thành lập
1898
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Stade Mohamed-Hamlaoui
Sức chứa
40.000
Địa chỉ
Cité les Muriers
Thành phố
Constantine, Algeria
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Huấn luyện viên
Abdelkader Amrani
Tuổi HLV
70 Tuổi
Quốc tịch HLV
DZ
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2022-2023 | VĐQG Algeria | Á quân |
| 2023 | Giao hữu câu lạc bộ 4 | Á quân |
| 2017-2018 | VĐQG Algeria | Quán quân |
| 2010-2011 | Ligue 2 | Quán quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | VĐQG Algeria | 30 | 11-10-9 | 35 | 30 | 43 |
| 2024-2025 | VĐQG Algeria | 30 | 9-12-9 | 31 | 31 | 39 |
| 2024-2025 | CAF Confederations Cup | 6 | 4-0-2 | 12 | 6 | 12 |
| 2023-2024 | VĐQG Algeria | 30 | 15-8-7 | 46 | 30 | 53 |
| 2022-2023 | VĐQG Algeria | 30 | 14-8-8 | 39 | 26 | 50 |