Kennedyegbus Mikuni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kennedyegbus Mikuni |
| Ngày sinh | 23/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nagoya Grampus |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừTochigi | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/05/2021 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |